Trang chủ6400 • TYO
add
Fuji Seiki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
272,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
273,00 ¥ - 279,00 ¥
Phạm vi một năm
197,00 ¥ - 354,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,50 T JPY
Số lượng trung bình
33,60 N
Tỷ số P/E
9,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,08 T | 1,86% |
Chi phí hoạt động | 346,00 Tr | 12,70% |
Thu nhập ròng | -13,00 Tr | -144,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,62 | -143,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 218,25 Tr | -21,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 150,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,87 T | 28,33% |
Tổng tài sản | 9,80 T | 3,81% |
Tổng nợ | 6,10 T | 2,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,00 Tr | -144,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
792