Trang chủ6412 • TPE
add
Chicony Power Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
73,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
72,70 NT$ - 74,00 NT$
Phạm vi một năm
72,20 NT$ - 131,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
29,26 T TWD
Số lượng trung bình
2,17 Tr
Tỷ số P/E
14,18
Tỷ lệ cổ tức
5,07%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,84 T | -20,54% |
Chi phí hoạt động | 877,44 Tr | -8,95% |
Thu nhập ròng | 471,08 Tr | -45,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,01 | -31,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,16 | -44,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 816,29 Tr | -29,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,23 T | 25,95% |
Tổng tài sản | 33,74 T | -1,49% |
Tổng nợ | 18,47 T | -1,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 401,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 471,08 Tr | -45,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,10 T | -26,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -147,59 Tr | 61,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -215,60 Tr | 45,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,07 T | 54,88% |
Dòng tiền tự do | 918,68 Tr | 35,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
11.564