Trang chủ6418 • TYO
add
Japan Cash Machine Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.028,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.030,00 ¥ - 1.052,00 ¥
Phạm vi một năm
796,00 ¥ - 1.260,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,92 T JPY
Số lượng trung bình
148,81 N
Tỷ số P/E
6,03
Tỷ lệ cổ tức
4,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,66 T | -4,63% |
Chi phí hoạt động | 2,45 T | 0,04% |
Thu nhập ròng | 1,69 T | 5,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,50 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,62 T | 44,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,41 T | 48,55% |
Tổng tài sản | 50,24 T | 4,03% |
Tổng nợ | 15,11 T | -15,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,69 T | 5,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,29 T | -10,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -195,10 Tr | -77,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -999,26 Tr | -20,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 744,32 Tr | -16,34% |
Dòng tiền tự do | 371,06 Tr | -86,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 1, 1955
Trang web
Nhân viên
570