Trang chủ6433 • TYO
add
Hephaist Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.298,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.252,00 ¥ - 1.332,00 ¥
Phạm vi một năm
288,00 ¥ - 2.650,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,99 T JPY
Số lượng trung bình
302,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 383,00 Tr | -40,99% |
Chi phí hoạt động | 109,00 Tr | -2,68% |
Thu nhập ròng | -73,00 Tr | -911,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,06 | -1.471,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,25 Tr | -111,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 530,00 Tr | -24,93% |
Tổng tài sản | 4,91 T | -8,00% |
Tổng nợ | 2,39 T | 0,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -73,00 Tr | -911,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 7, 1962
Trang web
Nhân viên
96