Trang chủ6443 • TPE
add
TSEC Corp
Giá đóng cửa hôm trước
41,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
38,75 NT$ - 41,90 NT$
Phạm vi một năm
11,95 NT$ - 56,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
19,90 T TWD
Số lượng trung bình
100,19 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 372,96 Tr | -50,36% |
Chi phí hoạt động | 1,29 T | 2.211,32% |
Thu nhập ròng | -2,22 T | -231,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -596,13 | -567,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,93 T | -2.408,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 663,49 Tr | -6,22% |
Tổng tài sản | 6,63 T | -35,82% |
Tổng nợ | 2,98 T | -14,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 512,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -73,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,22 T | -231,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 221,14 Tr | 1,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,42 Tr | 95,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -388,50 Tr | -112,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -168,54 Tr | -1.269,23% |
Dòng tiền tự do | -151,90 Tr | -169,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
856