Trang chủ6446 • TPE
add
PharmaEssentia Corp
Giá đóng cửa hôm trước
635,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
628,00 NT$ - 642,00 NT$
Phạm vi một năm
396,49 NT$ - 780,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
240,10 T TWD
Số lượng trung bình
2,09 Tr
Tỷ số P/E
46,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,88 T | 59,44% |
Chi phí hoạt động | 2,78 T | 28,26% |
Thu nhập ròng | 1,48 T | 19,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,24 | -25,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,97 | 19,07% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,60 T | 180,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,69 T | 7,80% |
Tổng tài sản | 37,41 T | 20,44% |
Tổng nợ | 5,44 T | 51,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 371,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,48 T | 19,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,91 T | 106,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,12 T | -28,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,90 Tr | -51,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,11 T | 407,05% |
Dòng tiền tự do | 118,73 Tr | 41,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 5, 1990
Trang web
Nhân viên
131