Trang chủ6449 • TPE
add
APAQ Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
151,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
147,00 NT$ - 153,00 NT$
Phạm vi một năm
88,20 NT$ - 232,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,56 T TWD
Số lượng trung bình
721,78 N
Tỷ số P/E
20,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,27 T | 22,71% |
Chi phí hoạt động | 215,01 Tr | 45,06% |
Thu nhập ròng | 225,85 Tr | 32,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,79 | 7,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,48 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 337,84 Tr | 46,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 T | 13,71% |
Tổng tài sản | 8,69 T | 26,74% |
Tổng nợ | 3,80 T | 34,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 225,85 Tr | 32,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 155,23 Tr | 18,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -294,75 Tr | -182,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,98 Tr | 213,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,02 Tr | -131,50% |
Dòng tiền tự do | -38,48 Tr | 56,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
918