Trang chủ6451 • TPE
add
Shunsin Technology Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
305,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
295,50 NT$ - 317,00 NT$
Phạm vi một năm
116,50 NT$ - 365,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
31,76 T TWD
Số lượng trung bình
4,79 Tr
Tỷ số P/E
1.140,35
Tỷ lệ cổ tức
0,12%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,07 T | 22,15% |
Chi phí hoạt động | 243,28 Tr | -2,29% |
Thu nhập ròng | 95,21 Tr | 208,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,60 | 152,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 356,83 Tr | 284,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,91 T | -6,01% |
Tổng tài sản | 19,14 T | 14,05% |
Tổng nợ | 11,47 T | 27,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,21 Tr | 208,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 378,56 Tr | 26,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 912,07 Tr | 309,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -653,84 Tr | -204,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 855,88 Tr | 72,30% |
Dòng tiền tự do | -424,76 Tr | -197,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web