Trang chủ6458 • TYO
add
Sinko Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.228,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.220,00 ¥ - 1.234,00 ¥
Phạm vi một năm
1.011,00 ¥ - 1.621,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
88,50 T JPY
Số lượng trung bình
231,13 N
Tỷ số P/E
12,82
Tỷ lệ cổ tức
4,26%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,79 T | -0,80% |
Chi phí hoạt động | 3,29 T | 15,02% |
Thu nhập ròng | 1,78 T | -25,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,85 T | -20,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,77 T | -2,32% |
Tổng tài sản | 91,90 T | 7,39% |
Tổng nợ | 26,78 T | 24,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,78 T | -25,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 6, 1950
Trang web
Nhân viên
1.684