Trang chủ6460 • TYO
add
Sega Sammy Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.481,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.451,50 ¥ - 2.492,00 ¥
Phạm vi một năm
2.273,00 ¥ - 3.683,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
542,90 T JPY
Số lượng trung bình
1,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 134,12 T | 21,21% |
Chi phí hoạt động | 45,71 T | 21,80% |
Thu nhập ròng | -19,65 T | -272,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,65 | -242,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,81 T | -7,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 143,43 T | -29,12% |
Tổng tài sản | 640,47 T | -0,81% |
Tổng nợ | 279,86 T | 6,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 360,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 210,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,65 T | -272,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Sega Sammy Holdings Inc. is a Japanese global holding company and conglomerate formed from the merger of Sega and Sammy Corporation in 2004. Both companies are involved in the amusement industry. Wikipedia
Ngày thành lập
1 thg 10, 2004
Trang web
Nhân viên
8.147