Trang chủ6464 • TYO
add
Tsubaki Nakashima Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
304,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
296,00 ¥ - 310,00 ¥
Phạm vi một năm
281,00 ¥ - 418,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,40 T JPY
Số lượng trung bình
439,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,08 T | -2,97% |
Chi phí hoạt động | 18,25 T | 450,47% |
Thu nhập ròng | -26,08 T | -15.090,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -152,76 | -15.530,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,14 T | -2.322,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,63 T | 50,19% |
Tổng tài sản | 151,66 T | -13,20% |
Tổng nợ | 114,62 T | 1,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,08 T | -15.090,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,31 T | -19,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,92 T | 260,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -81,00 Tr | 8,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,23 T | 111,23% |
Dòng tiền tự do | -12,14 T | -792,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1934
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.776