Trang chủ6466 • TYO
add
TVE Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.235,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.190,00 ¥ - 4.390,00 ¥
Phạm vi một năm
1.833,00 ¥ - 6.360,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,42 T JPY
Số lượng trung bình
62,92 N
Tỷ số P/E
10,15
Tỷ lệ cổ tức
0,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,72 T | 28,16% |
Chi phí hoạt động | 481,00 Tr | 10,32% |
Thu nhập ròng | 290,00 Tr | 418,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,67 | 348,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 478,50 Tr | 1.038,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,17 T | -58,40% |
Tổng tài sản | 15,97 T | 13,26% |
Tổng nợ | 3,75 T | 18,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 290,00 Tr | 418,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trang web
Nhân viên
400