Trang chủ6472 • TPE
add
Bora Pharmaceuticals Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
459,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
449,00 NT$ - 469,00 NT$
Phạm vi một năm
439,00 NT$ - 795,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
57,35 T TWD
Số lượng trung bình
1,04 Tr
Tỷ số P/E
13,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,86 T | -5,15% |
Chi phí hoạt động | 1,22 T | -5,14% |
Thu nhập ròng | 331,76 Tr | -3,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,83 | 1,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,78 | -42,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 784,95 Tr | -19,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,14 T | -13,21% |
Tổng tài sản | 44,71 T | -1,75% |
Tổng nợ | 27,24 T | -10,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 331,76 Tr | -3,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,23 T | 604,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -237,93 Tr | 60,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -604,84 Tr | -557,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 667,84 Tr | 267,18% |
Dòng tiền tự do | 387,69 Tr | -27,96% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
36