Trang chủ6477 • TPE
add
Anji Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
32,75 NT$ - 34,05 NT$
Phạm vi một năm
23,95 NT$ - 46,75 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,05 T TWD
Số lượng trung bình
2,11 Tr
Tỷ số P/E
1.907,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 202,80 Tr | 16,24% |
Chi phí hoạt động | 28,98 Tr | -1,53% |
Thu nhập ròng | -13,31 Tr | 83,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,56 | 86,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,57 Tr | -11,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 524,75 Tr | -8,34% |
Tổng tài sản | 8,20 T | 1,37% |
Tổng nợ | 4,81 T | 1,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 123,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,31 Tr | 83,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 200,09 Tr | 8,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,32 Tr | 8,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -125,79 Tr | -548,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,98 Tr | -84,82% |
Dòng tiền tự do | -48,58 Tr | 86,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
330