Trang chủ6484 • TYO
add
KVK Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.409,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.394,00 ¥ - 2.432,00 ¥
Phạm vi một năm
1.752,00 ¥ - 2.774,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,99 T JPY
Số lượng trung bình
2,15 N
Tỷ số P/E
8,21
Tỷ lệ cổ tức
3,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,76 T | 0,09% |
Chi phí hoạt động | 1,35 T | 5,47% |
Thu nhập ròng | 487,00 Tr | -2,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,27 | -2,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 940,75 Tr | 4,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,72 T | -13,01% |
Tổng tài sản | 35,57 T | 1,52% |
Tổng nợ | 5,52 T | -23,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 487,00 Tr | -2,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1939
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.022