Trang chủ6486 • TYO
add
Eagle Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.883,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.878,00 ¥ - 2.906,00 ¥
Phạm vi một năm
1.580,00 ¥ - 3.535,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
143,85 T JPY
Số lượng trung bình
113,42 N
Tỷ số P/E
17,28
Tỷ lệ cổ tức
3,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,28 T | 9,11% |
Chi phí hoạt động | 8,19 T | -1,74% |
Thu nhập ròng | 2,74 T | 31,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,92 | 20,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,12 T | 48,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,98 T | 20,36% |
Tổng tài sản | 224,03 T | 6,70% |
Tổng nợ | 88,60 T | 3,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,74 T | 31,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 1964
Trang web
Nhân viên
6.268