Trang chủ6490 • TYO
add
PILLAR Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7.400,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.280,00 ¥ - 7.560,00 ¥
Phạm vi một năm
2.810,00 ¥ - 8.660,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
188,32 T JPY
Số lượng trung bình
101,71 N
Tỷ số P/E
19,96
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,73 T | 8,14% |
Chi phí hoạt động | 2,99 T | 11,23% |
Thu nhập ròng | 2,49 T | 11,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,94 | 3,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,31 T | 23,93% |
Tổng tài sản | 100,71 T | 6,22% |
Tổng nợ | 23,96 T | 1,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,49 T | 11,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1924
Trang web
Nhân viên
1.212