Trang chủ6491 • TPE
add
Pegavision Corp
Giá đóng cửa hôm trước
281,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
281,50 NT$ - 290,00 NT$
Phạm vi một năm
270,50 NT$ - 362,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
22,62 T TWD
Số lượng trung bình
293,37 N
Tỷ số P/E
14,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,93 T | 7,56% |
Chi phí hoạt động | 498,66 Tr | 0,83% |
Thu nhập ròng | 428,66 Tr | 4,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,21 | -2,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,49 | 7,02% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 714,80 Tr | 11,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,48 T | 5,23% |
Tổng tài sản | 16,17 T | 11,20% |
Tổng nợ | 4,44 T | 27,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 428,66 Tr | 4,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 615,95 Tr | -46,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -254,97 Tr | 43,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -321,22 Tr | -11,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,40 Tr | -86,12% |
Dòng tiền tự do | 368,87 Tr | 71,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
589