Trang chủ6492 • TYO
add
Okano Valve Mfg. Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.590,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10.440,00 ¥ - 11.180,00 ¥
Phạm vi một năm
4.020,00 ¥ - 15.000,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,72 T JPY
Số lượng trung bình
146,46 N
Tỷ số P/E
13,52
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,25 T | 55,83% |
Chi phí hoạt động | 283,00 Tr | -12,92% |
Thu nhập ròng | 414,00 Tr | 202,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,42 | 93,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 661,90 Tr | 150,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,83 T | 13,16% |
Tổng tài sản | 14,46 T | 8,92% |
Tổng nợ | 2,10 T | 4,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 414,00 Tr | 202,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trang web
Nhân viên
324