Trang chủ6498 • TYO
add
Tập đoàn KITZ
Giá đóng cửa hôm trước
1.878,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.880,00 ¥ - 1.934,00 ¥
Phạm vi một năm
938,00 ¥ - 2.351,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
167,60 T JPY
Số lượng trung bình
323,79 N
Tỷ số P/E
14,52
Tỷ lệ cổ tức
2,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,87 T | 2,50% |
Chi phí hoạt động | 8,43 T | 0,43% |
Thu nhập ròng | 2,68 T | -4,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,83 | -7,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,68 T | 7,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,24 T | -8,10% |
Tổng tài sản | 184,32 T | 6,91% |
Tổng nợ | 64,54 T | 3,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,68 T | -4,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,64 T | -2,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,04 T | -5,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -190,00 Tr | 95,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,34 T | 813,01% |
Dòng tiền tự do | -230,38 Tr | -134,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 1944
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.469