Trang chủ6504 • TPE
add
NAN LIU ENTERPRISE CO., LTD
Giá đóng cửa hôm trước
41,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
40,75 NT$ - 41,75 NT$
Phạm vi một năm
38,15 NT$ - 64,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,96 T TWD
Số lượng trung bình
65,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,71 T | -9,67% |
Chi phí hoạt động | 170,52 Tr | -6,37% |
Thu nhập ròng | 76,78 Tr | -6,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,49 | 3,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 193,52 Tr | -6,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 T | 3,98% |
Tổng tài sản | 9,80 T | -4,40% |
Tổng nợ | 6,36 T | -3,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,78 Tr | -6,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 209,98 Tr | -24,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 53,18 Tr | 126,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -157,74 Tr | -279,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 176,92 Tr | 1.418,65% |
Dòng tiền tự do | 108,60 Tr | 249,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
900