Trang chủ6505 • TYO
add
Toyo Denki Seizo KK
Giá đóng cửa hôm trước
2.331,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.319,00 ¥ - 2.376,00 ¥
Phạm vi một năm
1.101,00 ¥ - 2.559,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,58 T JPY
Số lượng trung bình
49,79 N
Tỷ số P/E
9,60
Tỷ lệ cổ tức
3,02%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,77 T | -9,95% |
Chi phí hoạt động | 2,17 T | 8,89% |
Thu nhập ròng | 400,00 Tr | -43,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,09 | -36,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 474,50 Tr | -47,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,31 T | -1,69% |
Tổng tài sản | 55,86 T | 3,85% |
Tổng nợ | 26,91 T | -3,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 400,00 Tr | -43,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 6, 1918
Trang web
Nhân viên
1.146