Trang chủ6506 • TYO
add
Tập đoàn Yaskawa Electric
Giá đóng cửa hôm trước
4.211,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.200,00 ¥ - 4.321,00 ¥
Phạm vi một năm
2.582,00 ¥ - 5.599,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,14 NT JPY
Số lượng trung bình
3,47 Tr
Tỷ số P/E
29,97
Tỷ lệ cổ tức
1,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 135,03 T | 2,21% |
Chi phí hoạt động | 36,18 T | 4,95% |
Thu nhập ròng | 7,30 T | -73,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,40 | -74,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,07 T | -9,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,72 T | 0,18% |
Tổng tài sản | 796,57 T | 10,22% |
Tổng nợ | 323,87 T | 8,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 472,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,30 T | -73,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,71 T | -9,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,08 T | -1.005,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,11 T | 92,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,58 T | 45,74% |
Dòng tiền tự do | -16,62 T | -322,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 7, 1915
Trang web
Nhân viên
12.833