Trang chủ6517 • TYO
add
Công ty Denyo
Giá đóng cửa hôm trước
3.495,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.435,00 ¥ - 3.515,00 ¥
Phạm vi một năm
1.931,00 ¥ - 3.975,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
75,96 T JPY
Số lượng trung bình
38,94 N
Tỷ số P/E
13,82
Tỷ lệ cổ tức
2,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,44 T | 5,03% |
Chi phí hoạt động | 2,48 T | -0,28% |
Thu nhập ròng | 1,93 T | 10,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,93 | 4,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,98 T | 18,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,56 T | 0,54% |
Tổng tài sản | 104,67 T | 2,18% |
Tổng nợ | 21,86 T | -10,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,93 T | 10,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 7, 1948
Trang web
Nhân viên
1.377