Trang chủ6523 • TYO
add
PHC Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.114,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.105,00 ¥ - 1.130,00 ¥
Phạm vi một năm
856,00 ¥ - 1.189,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
141,30 T JPY
Số lượng trung bình
261,82 N
Tỷ số P/E
40,66
Tỷ lệ cổ tức
3,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,88 T | 3,04% |
Chi phí hoạt động | 37,28 T | 3,60% |
Thu nhập ròng | 1,25 T | -64,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,31 | -65,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,66 T | -8,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,88 T | 22,87% |
Tổng tài sản | 552,67 T | 1,15% |
Tổng nợ | 394,06 T | -1,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 158,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,25 T | -64,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,14 T | 8,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,55 T | -25,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,99 T | 48,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,57 T | 225,44% |
Dòng tiền tự do | 12,67 T | 27,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 8, 2013
Trang web
Nhân viên
9.041