Trang chủ6524 • TYO
add
Kohoku Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.935,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.990,00 ¥ - 4.095,00 ¥
Phạm vi một năm
1.458,00 ¥ - 5.280,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
106,47 T JPY
Số lượng trung bình
336,53 N
Tỷ số P/E
35,70
Tỷ lệ cổ tức
0,81%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,97 T | 31,34% |
Chi phí hoạt động | 816,00 Tr | -2,51% |
Thu nhập ròng | 1,24 T | 20,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,89 | -8,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,68 T | 65,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,92 T | -19,87% |
Tổng tài sản | 28,32 T | -1,27% |
Tổng nợ | 4,88 T | -7,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,24 T | 20,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 9, 1959
Trang web
Nhân viên
1.710