Trang chủ6532 • TYO
add
BayCurrent Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.622,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.701,00 ¥ - 4.795,00 ¥
Phạm vi một năm
3.780,00 ¥ - 9.075,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
734,63 T JPY
Số lượng trung bình
2,16 Tr
Tỷ số P/E
20,17
Tỷ lệ cổ tức
1,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,47 T | 27,33% |
Chi phí hoạt động | 9,28 T | 76,99% |
Thu nhập ròng | 8,81 T | 12,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,52 | -11,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,53 T | 11,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,80 T | 19,45% |
Tổng tài sản | 133,47 T | 19,47% |
Tổng nợ | 28,47 T | 5,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,81 T | 12,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,24 T | -5,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -397,00 Tr | -1.045,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,33 T | -83,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 512,00 Tr | -90,20% |
Dòng tiền tự do | 7,86 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 4, 2014
Trang web
Nhân viên
5.467