Trang chủ6533 • TYO
add
Orchestra Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.037,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.032,00 ¥ - 1.047,00 ¥
Phạm vi một năm
587,00 ¥ - 1.349,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,39 T JPY
Số lượng trung bình
28,96 N
Tỷ số P/E
12,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,02 T | 3,46% |
Chi phí hoạt động | 1,40 T | -9,01% |
Thu nhập ròng | 199,00 Tr | 466,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,95 | 450,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 457,00 Tr | 40,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,88 T | 7,06% |
Tổng tài sản | 16,16 T | 26,04% |
Tổng nợ | 9,15 T | 36,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 199,00 Tr | 466,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 6, 2009
Trang web
Nhân viên
1.178