Trang chủ6534 • TPE
add
CH Biotech R&D Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
92,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
90,50 NT$ - 93,80 NT$
Phạm vi một năm
71,10 NT$ - 123,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,35 T TWD
Số lượng trung bình
318,56 N
Tỷ số P/E
20,24
Tỷ lệ cổ tức
5,27%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 328,38 Tr | 19,24% |
Chi phí hoạt động | 223,35 Tr | 2,66% |
Thu nhập ròng | 43,80 Tr | 128,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,34 | 91,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 88,81 Tr | 71,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 397,27 Tr | -17,60% |
Tổng tài sản | 3,57 T | -1,51% |
Tổng nợ | 888,48 Tr | -9,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,80 Tr | 128,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 227,22 Tr | 603,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,49 Tr | 41,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -199,34 Tr | -1.269,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,16 Tr | 88,42% |
Dòng tiền tự do | 156,47 Tr | 196,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
22