Trang chủ6535 • TYO
add
I-mobile Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
496,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
497,00 ¥ - 503,00 ¥
Phạm vi một năm
441,00 ¥ - 726,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,07 T JPY
Số lượng trung bình
195,02 N
Tỷ số P/E
11,63
Tỷ lệ cổ tức
5,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,68 T | -44,24% |
Chi phí hoạt động | 3,79 T | -59,31% |
Thu nhập ròng | 1,99 T | 7,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,73 | 93,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,94 T | 7,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,11 T | 14,74% |
Tổng tài sản | 36,88 T | 3,45% |
Tổng nợ | 20,14 T | 8,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 45,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,99 T | 7,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 8, 2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
215