Trang chủ6544 • TYO
add
Japan Elevator Service Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.623,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.625,50 ¥ - 1.655,00 ¥
Phạm vi một năm
1.376,50 ¥ - 2.157,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
291,42 T JPY
Số lượng trung bình
685,04 N
Tỷ số P/E
43,76
Tỷ lệ cổ tức
0,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,63 T | 19,12% |
Chi phí hoạt động | 2,89 T | 14,66% |
Thu nhập ròng | 1,74 T | 25,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,90 | 5,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,08 T | 55,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,49 T | 20,51% |
Tổng tài sản | 38,20 T | 9,40% |
Tổng nợ | 15,52 T | -4,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 178,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,74 T | 25,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 10, 1994
Trang web
Nhân viên
2.028