Trang chủ6547 • TYO
add
Greens Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.035,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.029,00 ¥ - 2.069,00 ¥
Phạm vi một năm
1.902,00 ¥ - 2.772,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,24 T JPY
Số lượng trung bình
79,82 N
Tỷ số P/E
5,79
Tỷ lệ cổ tức
1,72%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,98 T | 12,55% |
Chi phí hoạt động | 3,02 T | 19,31% |
Thu nhập ròng | 1,96 T | -13,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,10 | -22,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,14 T | 25,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,82 T | 8,75% |
Tổng tài sản | 33,86 T | 13,00% |
Tổng nợ | 20,66 T | 9,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 23,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,96 T | -13,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
857