Trang chủ6548 • TYO
add
Tabikobo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
143,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
143,00 ¥ - 146,00 ¥
Phạm vi một năm
126,00 ¥ - 218,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,87 T JPY
Số lượng trung bình
33,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 T | 47,36% |
Chi phí hoạt động | 299,00 Tr | 23,05% |
Thu nhập ròng | 259,00 Tr | 884,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,08 | 632,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 1,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 T | -51,02% |
Tổng tài sản | 2,53 T | -30,07% |
Tổng nợ | 1,55 T | 6,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 974,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 259,00 Tr | 884,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 4, 1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
108