Trang chủ6550 • TPE
add
Polaris Group LLC
Giá đóng cửa hôm trước
20,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
19,80 NT$ - 20,80 NT$
Phạm vi một năm
18,55 NT$ - 46,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
17,11 T TWD
Số lượng trung bình
1,97 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,02 Tr | -83,40% |
Chi phí hoạt động | 617,72 Tr | -24,12% |
Thu nhập ròng | -1,68 T | -99,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,94 N | -1.100,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -516,80 Tr | 35,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,74 T | 40,39% |
Tổng tài sản | 8,17 T | -10,15% |
Tổng nợ | 2,87 T | 23,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 859,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,68 T | -99,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -592,32 Tr | 4,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -164,67 Tr | 68,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,39 T | -2,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 643,64 Tr | 101,57% |
Dòng tiền tự do | 439,62 Tr | 150,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web