Trang chủ6554 • TYO
add
SUS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.016,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.016,00 ¥ - 1.030,00 ¥
Phạm vi một năm
758,00 ¥ - 1.298,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,25 T JPY
Số lượng trung bình
20,98 N
Tỷ số P/E
9,74
Tỷ lệ cổ tức
4,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,92 T | 6,60% |
Chi phí hoạt động | 740,00 Tr | 8,50% |
Thu nhập ròng | 294,00 Tr | 11,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,49 | 4,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 364,25 Tr | -9,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,14 T | 20,60% |
Tổng tài sản | 6,26 T | 15,89% |
Tổng nợ | 2,01 T | 10,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 294,00 Tr | 11,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
2.409