Trang chủ6558 • TPE
add
SYNergy ScienTech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
28,25 NT$
Mức chênh lệch một ngày
27,20 NT$ - 28,50 NT$
Phạm vi một năm
27,20 NT$ - 59,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,55 T TWD
Số lượng trung bình
540,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 244,51 Tr | -14,72% |
Chi phí hoạt động | 65,75 Tr | 5,75% |
Thu nhập ròng | -53,90 Tr | -1.841,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,04 | -2.140,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,46 Tr | -249,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 445,47 Tr | 15,53% |
Tổng tài sản | 1,73 T | -6,92% |
Tổng nợ | 356,28 Tr | 1,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -53,90 Tr | -1.841,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,28 Tr | -2,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,13 Tr | 34,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,64 Tr | 70,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,61 Tr | 143,71% |
Dòng tiền tự do | 28,09 Tr | 247,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.489