Trang chủ6558 • TYO
add
Cookbiz Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
696,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
698,00 ¥ - 717,00 ¥
Phạm vi một năm
552,00 ¥ - 915,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 T JPY
Số lượng trung bình
5,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 735,00 Tr | 3,81% |
Chi phí hoạt động | 571,00 Tr | 8,56% |
Thu nhập ròng | -79,00 Tr | -51,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,75 | -46,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -46,00 Tr | -18.300,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 T | -16,72% |
Tổng tài sản | 3,62 T | -3,70% |
Tổng nợ | 2,52 T | 11,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -79,00 Tr | -51,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 12, 2007
Trang web
Nhân viên
169