Trang chủ6560 • TYO
add
LTS INC
Giá đóng cửa hôm trước
1.655,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.602,00 ¥ - 1.689,00 ¥
Phạm vi một năm
1.560,00 ¥ - 2.660,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,63 T JPY
Số lượng trung bình
16,68 N
Tỷ số P/E
10,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,22 T | -2,90% |
Chi phí hoạt động | 1,25 T | 6,55% |
Thu nhập ròng | 223,00 Tr | -18,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,28 | -15,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 407,00 Tr | -10,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,38 T | -38,02% |
Tổng tài sản | 10,03 T | -12,02% |
Tổng nợ | 5,27 T | -22,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 223,00 Tr | -18,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
22 thg 3, 2002
Trang web
Nhân viên
1.003