Trang chủ6571 • TYO
add
QB Net Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.364,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.364,00 ¥ - 1.379,00 ¥
Phạm vi một năm
973,00 ¥ - 1.433,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,40 T JPY
Số lượng trung bình
43,39 N
Tỷ số P/E
16,81
Tỷ lệ cổ tức
2,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,67 T | 7,34% |
Chi phí hoạt động | 1,14 T | 12,45% |
Thu nhập ròng | 123,00 Tr | 68,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,84 | 57,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 T | 17,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,23 T | -16,33% |
Tổng tài sản | 34,65 T | 5,69% |
Tổng nợ | 19,71 T | 5,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 123,00 Tr | 68,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 834,00 Tr | 29,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -458,00 Tr | 2,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -962,00 Tr | -24,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -501,00 Tr | -8,68% |
Dòng tiền tự do | 431,75 Tr | 93,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
2.552