Trang chủ6580 • TYO
add
Writeup Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.256,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.084,00 ¥ - 1.284,00 ¥
Phạm vi một năm
841,00 ¥ - 3.470,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,62 T JPY
Số lượng trung bình
231,03 N
Tỷ số P/E
7,28
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | -7,34% |
Chi phí hoạt động | 563,00 Tr | -26,88% |
Thu nhập ròng | 248,00 Tr | 313,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,37 | 345,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 378,50 Tr | 132,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,76 T | -4,03% |
Tổng tài sản | 4,14 T | 8,72% |
Tổng nợ | 662,00 Tr | -36,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 248,00 Tr | 313,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
136