Trang chủ6591 • TPE
add
Sun Max Tech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
60,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
59,50 NT$ - 60,90 NT$
Phạm vi một năm
37,34 NT$ - 101,21 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,46 T TWD
Số lượng trung bình
254,95 N
Tỷ số P/E
12,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 382,32 Tr | 38,72% |
Chi phí hoạt động | 81,36 Tr | 6,25% |
Thu nhập ròng | 31,44 Tr | 22,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,22 | -11,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,13 Tr | 186,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | 45,74% |
Tổng tài sản | 3,52 T | 17,63% |
Tổng nợ | 1,27 T | 20,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,44 Tr | 22,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 163,60 Tr | 104,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -83,38 Tr | 70,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,08 Tr | -104,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 121,38 Tr | 102,61% |
Dòng tiền tự do | 55,25 Tr | 122,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web