Trang chủ6598 • TPE
add
Applied BioCode Corp
Giá đóng cửa hôm trước
23,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
23,10 NT$ - 23,30 NT$
Phạm vi một năm
17,00 NT$ - 26,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,37 T TWD
Số lượng trung bình
327,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 116,50 Tr | 37,08% |
Chi phí hoạt động | 117,44 Tr | -1,40% |
Thu nhập ròng | -64,27 Tr | 9,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -55,17 | 33,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -44,88 Tr | 27,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 569,59 Tr | -33,57% |
Tổng tài sản | 1,01 T | -16,64% |
Tổng nợ | 369,49 Tr | 9,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 643,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,27 Tr | 9,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -58,94 Tr | -1,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -363,00 N | 99,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,77 Tr | -8,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -52,83 Tr | 74,34% |
Dòng tiền tự do | -45,42 Tr | -225,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web