Trang chủ6599 • TYO
add
Ebrains Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.555,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.520,00 ¥ - 3.660,00 ¥
Phạm vi một năm
2.018,00 ¥ - 3.800,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,55 T JPY
Số lượng trung bình
13,08 N
Tỷ số P/E
16,22
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 941,00 Tr | -14,30% |
Chi phí hoạt động | 94,00 Tr | 3,30% |
Thu nhập ròng | 83,00 Tr | -21,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,82 | -8,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 127,00 Tr | -16,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,11 T | 23,73% |
Tổng tài sản | 6,06 T | 4,52% |
Tổng nợ | 1,09 T | -2,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,00 Tr | -21,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 10, 1973
Trang web
Nhân viên
111