Trang chủ6629 • TYO
add
Techno Horizon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
849,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
831,00 ¥ - 865,00 ¥
Phạm vi một năm
299,00 ¥ - 1.541,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,65 T JPY
Số lượng trung bình
284,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,43%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,95 T | -4,19% |
Chi phí hoạt động | 2,36 T | -8,09% |
Thu nhập ròng | 399,00 Tr | -23,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,34 | -20,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 733,00 Tr | 35,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,47 T | 11,43% |
Tổng tài sản | 34,96 T | -3,69% |
Tổng nợ | 24,77 T | -6,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 399,00 Tr | -23,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2010
Trang web
Nhân viên
1.457