Trang chủ6641 • TPE
add
GSD Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,35 NT$ - 18,70 NT$
Phạm vi một năm
18,30 NT$ - 28,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
677,07 Tr TWD
Số lượng trung bình
37,22 N
Tỷ số P/E
40,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 484,09 Tr | 6,87% |
Chi phí hoạt động | 158,37 Tr | 13,27% |
Thu nhập ròng | 12,85 Tr | 1.444,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,65 | 1.372,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,51 Tr | 154,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 523,14 Tr | 1,60% |
Tổng tài sản | 2,17 T | 3,38% |
Tổng nợ | 709,49 Tr | 13,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,85 Tr | 1.444,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,01 Tr | -46,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,11 Tr | 49,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,63 Tr | 124,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 75,71 Tr | 454,94% |
Dòng tiền tự do | -7,32 Tr | -117,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web