Trang chủ6652 • TYO
add
IDEC
Giá đóng cửa hôm trước
3.045,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.050,00 ¥ - 3.100,00 ¥
Phạm vi một năm
2.003,00 ¥ - 3.330,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
97,26 T JPY
Số lượng trung bình
112,68 N
Tỷ số P/E
30,03
Tỷ lệ cổ tức
4,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,91 T | 15,41% |
Chi phí hoạt động | 6,61 T | 5,59% |
Thu nhập ròng | 1,13 T | 237,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,98 | 193,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,04 T | 53,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,10 T | -5,89% |
Tổng tài sản | 110,48 T | 2,34% |
Tổng nợ | 42,23 T | -0,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,13 T | 237,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
2.937