Trang chủ6718 • TYO
add
Aiphone
Giá đóng cửa hôm trước
2.782,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.785,00 ¥ - 2.821,00 ¥
Phạm vi một năm
2.174,00 ¥ - 3.130,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
49,46 T JPY
Số lượng trung bình
46,58 N
Tỷ số P/E
17,72
Tỷ lệ cổ tức
4,64%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,99 T | -8,25% |
Chi phí hoạt động | 5,76 T | -1,94% |
Thu nhập ròng | 169,00 Tr | -52,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,21 | -48,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -11,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,68 T | 1,33% |
Tổng tài sản | 80,66 T | 5,94% |
Tổng nợ | 12,30 T | 18,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 169,00 Tr | -52,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 6, 1948
Trang web
Nhân viên
2.022