Trang chủ6722 • TPE
add
Whetron Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
39,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
38,80 NT$ - 39,85 NT$
Phạm vi một năm
37,55 NT$ - 47,15 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,43 T TWD
Số lượng trung bình
115,80 N
Tỷ số P/E
13,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,28 T | -7,88% |
Chi phí hoạt động | 234,87 Tr | -2,67% |
Thu nhập ròng | 68,48 Tr | 171,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,37 | 195,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 128,54 Tr | 66,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | 44,55% |
Tổng tài sản | 4,79 T | 7,06% |
Tổng nợ | 2,61 T | 7,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,48 Tr | 171,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 200,41 Tr | 48,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -224,72 Tr | -236,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -85,29 Tr | 36,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -53,88 Tr | 28,61% |
Dòng tiền tự do | 163,63 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
1.291