Trang chủ6734 • TYO
add
NEWTECH CO LTD.
Giá đóng cửa hôm trước
2.629,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.626,00 ¥ - 2.626,00 ¥
Phạm vi một năm
1.375,00 ¥ - 2.649,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,46 T JPY
Số lượng trung bình
2,37 N
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 T | 11,78% |
Chi phí hoạt động | 247,00 Tr | 11,26% |
Thu nhập ròng | 62,00 Tr | 148,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,40 | 122,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 83,25 Tr | 148,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,05 T | 3,04% |
Tổng tài sản | 5,07 T | 15,43% |
Tổng nợ | 2,22 T | 20,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,00 Tr | 148,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
85