Trang chủ6742 • TYO
add
Kyosan Electric Manufacturing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
643,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
632,00 ¥ - 653,00 ¥
Phạm vi một năm
393,00 ¥ - 790,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
40,22 T JPY
Số lượng trung bình
266,34 N
Tỷ số P/E
8,39
Tỷ lệ cổ tức
3,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,57 T | -12,38% |
Chi phí hoạt động | 3,21 T | 1,68% |
Thu nhập ròng | 873,00 Tr | -0,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,24 T | -15,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,33 T | 18,37% |
Tổng tài sản | 127,52 T | -3,60% |
Tổng nợ | 76,62 T | -9,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 873,00 Tr | -0,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,04 T | 64,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 275,00 Tr | 1.517,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,48 T | -45,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,78 T | 152,33% |
Dòng tiền tự do | -2,25 T | 63,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 9, 1917
Trang web
Nhân viên
2.075